chữ ngũ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi của chữ số năm trong Hán tự (chữ Hán): "chữ ngũ" trước hết chỉ chữ Hán viết số năm (五).
- Tư thế, hình dạng giống chữ Hán "ngũ" (五): Dùng để miêu tả hình dáng hoặc tư thế của một vật, bộ phận cơ thể (thường là chân) có hình dáng uốn cong, gập lại, tạo thành các nét tương tự như chữ "五".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong tiếng Hán, chữ ngũ (五) có nghĩa là số năm.
- Cô ấy ngồi vắt chân chữ ngũ trên ghế. (Cô ấy ngồi vắt chéo chân, tạo thành hình dáng như chữ "ngũ".)
- Đứa trẻ nằm ngủ với hai chân khoanh lại thành chữ ngũ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "vắt chân chữ ngũ": Cụm từ cố định, chỉ tư thế ngồi bắt chéo chân, chân này vắt lên chân kia, tạo thành hình dáng các nét giao nhau như chữ "五".
- Ông cụ ngồi vắt chân chữ ngũ một cách điệu nghệ.
- "khoanh tay chữ ngũ": (Ít dùng hơn) Có thể dùng để miêu tả tư thế khoanh tay với các ngón tay đan vào nhau phức tạp.
Biến thể và từ gần giống
- Chữ thập (十): Chữ Hán số mười, hình chữ thập (+), dùng để chỉ hình dáng hai vật bắt chéo nhau.
- Chữ chi (之): Chữ Hán có hình dáng uốn lượn, đôi khi được dùng để ví von hình dáng cong queo.
Từ đồng nghĩa
- Vắt chéo: Đặt chân này lên trên chân kia theo hình chéo.
- Khoanh chân: Thu chân lại, bắt chéo vào nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "chữ ngũ")
Thành ngữ liên quan
- Ngồi vắt chân chữ ngũ: Thành ngữ/tục ngữ mô tả tư thế ngồi phổ biến.
- Thói quen ngồi vắt chân chữ ngũ lâu có thể không tốt cho lưng.